Trọng lượng cất cánh (có cánh)
Không pin: 5020±20 g
Có pin: 9740±40 g
Trọng lượng cất cánh tối đa
15.8 kg
Kích thước
Mở cánh: 980×760×480 mm (L×W×H) (Đã gắn chân đáp)
Folded: 490×490×480 mm (L×W×H) (Đã gắn chân đáp và gimbal)
Kích thước cánh
25 inches
Kích thước đường chéo
1070 mm
Tốc độ nâng tối đa
10 m/s
Tốc độ tối đa (trên mực nước biển, không gió)
25 m/s
Độ cao cất cánh tối đa
7000 m
Thời gian bay tối đa (không gió)
59 phút
Thời gian bay treo tối đa (không gió)
53 phút
Khoảng cách bay tối đa (không gió)
49 km
Tốc độ kháng gió tối đa
12 m/s
Tốc độ góc xoay tối đa
Ngang: 100°/s
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 50° C (-4° đến 122° F) (không có bức xạ mặt trời)
Hệ thống định vị vệ tinh toàn cầu (GNSS)
GPS + Galileo + BeiDou + GLONASS*
* GLONASS chỉ được hỗ trợ khi module RTK được kích hoạt
Độ chính xác khi bay treo (khi có gió vừa hoặc không gió)
Ngang:
±0.1 m (với định vị tầm nhìn)
±0.5 m (với định vị vệ tính)
±0.1 m (với định vị RTK)
Dọc:
±0.3 m (với định vị tầm nhìn)
±0.5 m (với định vị vệ tính)
±0.1 m (với định vị RTK)
Độ chính xác RTK GNSS
RTK Fix:
1 cm + 1 ppm (ngang), 1.5 cm + 1 ppm (dọc)
Định hướng RTK
Hỗ trợ định hướng RTK với độ chính xác hơn 2°
ADS-B
Được trang bị với bộ thu tín hiệu ADS-B trên không và ăng-ten kép, hỗ trợ thu nhận tín hiệu lên đến 20km
Cổng kết nối
USB-C Debug Port × 1: USB 2.0
E-Port V2 × 4: phía dưới máy bay, với 120W nguồn 1 cổng
Cellular Dongle 2 Interface × 2: ở mặt đáy máy bay
Đèn hiệu
Tích hợp trên thân máy bay
Tải trọng tối đã khi kết nối gimbal đơn
1400 g.
Tải trọng tối đã khi kết nối gimbal kép
950 g
Tải trọng tối đã khi kết nối gimbal ba
3 kg cho cổng tháo lắp nhanh, 6 kg cho cổng khóa vít
Loại cảm biến
Hệ thống thị giác hai mắt đa hướng (quan sát xung quanh bằng cảm biến thị giác mắt cá đủ màu)
LiDAR xoay ngang, LiDAR trên và cảm biến hồng ngoại 3D hướng xuống
Radar mmWave sáu hướng
Phía trước
Phạm vi đo: 0.4-21 m
Phạm vi phát hiện: 0.4-200 m
Trường nhìn (FOV): 90° (ngang), 90° (dọc)
Phía sau
Phạm vi đo: 0.4-21 m
Phạm vi phát hiện: 0.4-200 m
Trường nhìn (FOV): 90° (ngang), 90° (dọc)
Hướng ngang
Measurement Range: 0.6-21 m
Phạm vi phát hiện: 0.5-200 m
Trường nhìn (FOV): 90° (ngang), 90° (dọc)
Phía dưới
Phạm vi đo: 0.5-19 m
FOV phía trước và sau là 160° và trái phải là 105°
Môi trường hoạt động
Phía Trước, Sau, Trái, Phải, Trên: Kết cầu bề mặt rõ nét, ánh sáng đầy đủ.
Phía dưới:
Bề mặt có kết cấu rõ rạng và điều kiện ánh sáng phù hợp*, với bề mặt phản xạ khuếch tán và độ phản xạ hơn 20% (ví dụ tường, cây, người,...)
LiDAR xoay ngang
Phạm vi đo tiêu chuẩn: 0,5-100 m ở 100.000 lux với mục tiêu phản xạ 10%
Phạm vi đo cho đường dây điện: 35 m ở 30° ở 10.000 lux đối với dây nhôm lõi thép 21,6 mm với góc nghiêng thân tương đối 30° sang trái và phải
Trường nhìn (FOV): 360° (ngang), 58° (dọc)
Tần số điểm: 520.000 điểm/giây
Bước sóng laser: 905 nm
Mức độ an toàn cho mắt: Loại 1 (IEC60825-1:2014), an toàn cho mắt
LiDAR phía trên (3D ToF)
0,5-25 m vào ban đêm (độ phản xạ > 10%)
FOV theo hướng lên và xuống là 60° và 60° theo hướng phải và trái.
Cảm biến phạm vi hồng ngoại 3D phía dưới
Phạm vi đo: 0,3-8 m (độ phản xạ > 10%)
Trường nhìn phía trước và phía sau là 60° và 60° sang phải và trái.
Radar mmWave
Phạm vi đo lường cho đường dây điện:
36 m đối với dây nhôm lõi thép 12,5 mm
50 m đối với dây nhôm lõi thép 21,6 mm
FOV: ± 45° (ngang và dọc)
Trường nhìn (FOV)
DFOV (Trường nhìn đường chéo): 150°
HFOV (Trường nhìn ngang): 139.6°
VFOV (Trường nhìn dọc): 95.3°
Tầm nhìn ban đêm
Starlight Grade
Hệ thống truyền tín hiệu hình ảnh
DJI O4 Enterprise Enhanced Video Transmission System
Chất lượng Phát trực tiếp
Bộ điều khiển: 3-kênh 1080p/30fps
Tần số hoạt động và công suất phát (EIRP)
902-928 MHz: < 30 dBm (FCC), < 16 dBm (MIC)
1.430-1.444 GHz: < 35 dBm (SRRC)
2.4000-2.4835 GHz: < 33 dBm (FCC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.150-5.250 GHz: < 23 dBm (FCC/CE)
5.725-5.850 GHz: < 33 dBm (FCC), < 14 dBm (CE), < 30 dBm (SRRC)
Khoảng cách truyền tín hiệu tối đa (không vật cản, không nhiễu)
40 km (FCC)
20 km (CE/SRRC/MIC)
Khoảng cách truyền tín hiệu tối đa (có nhiễu)
Nhiễu mạnh (nhà cao tầng, khu dân cư, v.v.): khoảng 1,5-6 km
Nhiễu trung bình (các quận ngoại thành, công viên thành phố, v.v.): khoảng 6-15 km
Nhiễu yếu (không gian mở, khu vực xa xôi, v.v.): khoảng 15-40 km
Tốc độ tải xuống tối đa
Chế độ tiêu chuẩn: Băng thông tải xuống 80Mbps
Tốc độ tải khi phát lại: < 25 MBps
Tốc độ bit kênh đơn: ≤ 12 Mbps
Ăng-ten
Ăng-ten WLAN × 8: 6 ăng-ten phân cực dọc và 2 ăng-ten phân cực ngang
Ăng-ten sub2G × 2: 2 ăng-ten phân cực dọc
Ăng-ten 4G × 4
Chế độ hoạt động: 2T4R
Khác
Supports Dual Control Mode and 2-channel Cellular Dongle 2
Hỗ trợ Chế độ điều khiển kép và 2 kênh Dongle Cellular 2
Điện áp tiêu chuẩn
48.23 V
Điện áp sạc tối đa
54.6 V
Nhiệt độ sạc
5° đến 45° C (41° đến 113° F)
Nhiệt độ xả
-20° đến 75° C (-4° đến 122° F)
Làm nóng pin
Pin đơn: Hỗ trợ
Pin tích hợp: Hỗ trợ
Trạm pin: Hỗ trợ
Sạc pin nhiệt độ thấp
Hỗ trợ sạc tự làm ấm pin nhiệt độ thấp
Kích thước
605×410×250 mm (L×W×H)
Loại pin hỗ trợ
TB100 Intelligent Flight Battery
TB100C Tethered Battery
WB37 Battery
Nhiệt độ hoạt động
-20° đến 40° C (-4° đến 104° F)
Đầu vào
100-240 V (AC), 50-60 Hz, 10 A
Đầu ra
USB-C:
TB100 Battery Interface:
100-110 V: Approx. 1185 W
110-180 V: Approx.1474 W
180-240 V: Approx. 2184 W
WB37 Battery Interface:
100-240 V: Approx. 52 W
USB-C:
5.0 V 3.0 A, 9.0 V 3.0 A, 12.0 V 3.0 A, 15.0 V 3.0 A, 20.0 V 3.25 A
Số cổng sạc
3 pin TB100 và 2 pin WB37
Chế độ sạc
Chế độ Sẵn sàng Bay 90%; Chế độ Tiêu chuẩn 100%
Hỗ trợ Chế độ Sạc Nhanh và Chế độ Im lặng
Thời gian sạc
Pin TB100/TB100C Từ 0% đến 100%:
220 V: 45 phút (Chế độ Sạc nhanh); 110 phút (Chế độ Yên lặng)
110 V: 70 phút (Chế độ Sạc nhanh); 110 phút (Chế độ Yên lặng)
Hệ thống truyền tín hiệu hình ảnh
DJI O4 Enterprise Enhanced Video Transmission System
Khoảng cách truyền tín hiệu tối đa (không vật cản, không nhiễu)
40 km (FCC)
20 km (CE/SRRC/MIC)
Tần số hoạt động truyền tín hiệu hình ảnh và công suất phát (EIRP)
902-928 MHz: < 30 dBm (FCC), < 16 dBm (MIC)
1.430-1.444 GHz: < 35 dBm (SRRC)
2.400-2.4835 GHz: < 33 dBm (FCC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.150-5.250 GHz: < 23 dBm (FCC/CE)
5.725-5.850 GHz: < 33 dBm (FCC), < 14 dBm (CE), < 30 dBm (SRRC)
Ăng-ten
2T4R, 2.4GHz/5.8GHz ăng-ten khuếch đại cao đa chùm
Truyền tín hiệu nâng cao
Hỗ trợ DJI Cellular Dongle 2
Giao thức Wifi
Wi-Fi Direct, Màn hình không dây, IEEE 802.11 a/b/n/ac/ax
Hỗ trợ Wi-Fi MIMO 2×2, hỗ trợ đồng thời băng tần kép (DBS) cho MAC kép, với tốc độ dữ liệu lên đến 1774,5 Mbps (2×2 + 2×2 băng tần kép 11ax đồng thời)
Tần số hoạt động Wifi
2.4000-2.4835 GHz
5.150-5.250 GHz
5.725-5.850 GHz
Công suất phát Wifi (EIPR)
2.4 GHz: < 26 dBm, < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz: < 23 dBm (FCC/CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: < 23 dBm (FCC/SRRC), < 14 dBm (CE)
Giao thức Bluetooth
Bluetooth 5.2
Tần suất hoạt động Bluetooth
2.400-2.4835 GHz
Công suất phát Bluetooth (EIRP)
< 10 dBm
Độ phân giải màn hình
1920 × 1200
Kích thước màn hình
7.02 inches
Tỷ lệ khung hình màn hình
60fps
Màn hình cảm ứng
10-Point Multi-Touch
Pin tích hợp
Pin Lithium-ion 18650 mật độ năng lượng cao 2S2P (6500 mAh @ 7,2 V) 46,8 Wh
Pin ngoài
Tùy chọn, WB37 (4920 mAh @ 7.6 V) 37 Wh
Kiểu sạc
Hỗ trợ PD sạc nhanh, với bộ sạc USB Type-C tối đa 20V/3.25A
Dung lượng lưu trữ
RAM 8G + ROM 128G UFS + bộ nhớ mở rộng qua thẻ nhớ microSD
Thời gian sạc
2 giờ cho pin tích hợp; 2 giờ cho pin tích hợp và pin ngoài.
Thời gian sử dụng pin tích hợp
3.8 giờ
Thời gian sử dụng pin ngoài
3.2 giờ
Đèn trạng thái
Đèn LED trạng thái, đèn LED mức pin, đèn LED trạng thái kết nối, đèn ba màu, độ sáng có thể điều chỉnh theo ánh sáng xung quanh
Nhiệt độ hoạt động
-20° to 50° C (-4° to 122° F)
Nhiệt độ lưu trữ
Trong vòng 1 tháng: -30° to 45° C (-22° to 140° F)
1 - 3 tháng: -30° to 35° C (-22° to 113° F)
3 tháng - 1 năm: -30° to 30° C (-22° to 86° F)
Nhiệt độ sạc
5° đến 40° C (41° đến 104° F)
Dòng máy bay hỗ trợ
Matrice 400
GNSS
GPS + Galileo + BeiDou
Kích thước
268×163×94.5 mm (L×W×H)
Trọng lượng
1.15 kg (không có pin ngoài)
Phiên bản hệ thống
Android 11
Giao diện kết nối bên ngoài
HDMI 1.4, SD 3.0, USB-C hỗ trợ OTG, sạc PD tối đa 65W, USB-A hỗ trợ USB 2.0
Phụ kiện
Dây đeo/hỗ trợ thắt lưng
Sản phẩn DJI tương thích với M400
Gimbal Camera: Zenmuse H30, Zenmuse H30T, Zenmuse L2 và Zenmuse P1
Phụ kiện: Zenmuse S1 (đèn chiếu sáng drone), Zenmuse V1 (loa drone), Manifold 3, Mô-đun SDR DJI RC Plus 2 sub2G, Bộ phát sóng di động DJI Cellular Dongle 2
Trạm RTK: Trạm đa năng D-RTK 3, Trạm di động D-RTK 2
Phụ kiện hệ sinh thái: DJI X-Port
Bộ phát triển DJI E-Port V2
Bộ cáp đồng trục DJI E-Port V2
Bộ chuyển đổi DJI SKYPORT V3
Bộ cáp đồng trục DJI SKYPORT V3