GPS
L1C, L1C/A, L2C, L2P(Y), L5
BDS
B1I, B2I, B3I, B1C, B2a, B2b
GALILEO
E1, E5a, E5b, E6, AltBOC*
MSS L-Band
B2b-PPP, E6B HAS
Tốc độ xuất dữ liệu
1 Hz – 20 Hz
Thời gian khởi tạo
< 10 s
Độ tin cậy khởi tạo
> 99.99%
GNSS vi sai mã (Code differential)
Ngang: 0.25 m + 1 ppm RMS
Dọc: 0.50 m + 1 ppm RMS
GNSS tĩnh (Static)
Ngang: 2.5 mm + 0.5 ppm RMS
Dọc: 3.5 mm + 0.5 ppm RMS
Tĩnh (quan sát dài)
Ngang: 2.5 mm + 0.1 ppm RMS
Dọc: 3 mm + 0.4 ppm RMS
Tĩnh nhanh (Rapid Static)
Ngang: 2.5 mm + 0.5 ppm RMS
Dọc: 5 mm + 0.5 ppm RMS
PPK
Ngang: 3 mm + 1 ppm RMS
Dọc: 5 mm + 1 ppm RMS
RTK (UHF)
Ngang: 8 mm + 1 ppm RMS
Dọc: 15 mm + 1 ppm RMS
RTK (NTRIP)
Ngang: 8 mm + 0.5 ppm RMS
Dọc: 15 mm + 0.5 ppm RMS
SBAS
Thông thường < 5 m (3DRMS)
Thời gian khởi tạo RTK
2–8 s
Độ chính xác IMU
8 mm + 0.7 mm/° nghiêng
Góc nghiêng IMU
Độ chính xác tối ưu trong 60°
Độ chính xác SLAM
Tương đối ≤ 1 cm
Tuyệt đối (RTK) dưới 3–5 cm
Tuyệt đối (PPK) dưới 2–4 cm
Độ chính xác khi mất tín hiệu vệ tinh
3–5 cm @ bán kính 20 m (tăng 3 cm mỗi 10 m thêm)
Độ chính xác đo không tiếp xúc
5 cm @ khoảng cách 15 m
Tầm đo
40 m @ phản xạ 10%, 70 m @ phản xạ 80%
Tần số điểm
200,000 điểm/giây
Cấp an toàn mắt
Class 1 (IEC 60825-1:2014)
Camera tô màu SLAM LiDAR
12 MP × 2 (trái & phải)
Camera đo không tiếp xúc Visual-LiDAR
8 MP, phía trước
Camera AR stakeout
2 MP, phía dưới
Kích thước
134 × 147 × 138 mm
Vật liệu
Hợp kim magiê-nhôm
Nhiệt độ hoạt động
-20°C đến +55°C
Nhiệt độ lưu trữ
-40°C đến +80°C
Pin
Pin Li-ion tích hợp 7.4V 5000mAh, thay nóng được
Pin tay cầm 7.4V 6800mAh
Thời lượng pin
Đo ngoài trời / SLAM / Indoor Mapping: > 3 giờ
Chế độ GNSS Rover & Static: > 24 giờ
Cổng I/O
Khe SIM tích hợp (Nano SIM)
Type-C (sạc + OTG + Ethernet)
Ăng-ten UHF
UHF nội bộ
Tích hợp, chỉ nhận
Giao thức
Farlink, Trimtalk, SOUTH
Bluetooth
Bluetooth 5.0, 3.0/4.2, 2.1 + EDR
NFC
Kết nối nhanh bằng chạm
7. LƯU TRỮ VÀ TRUYỀN DỮ LIỆU
Lưu trữ
SSD 64GB nội bộ
Hỗ trợ ghi vòng (loop)Hỗ trợ USB ngoài (OTG)
Tần số lấy mẫu tùy chỉnh đến 20 Hz
Truyền dữ liệu
Plug & play qua USB
Hỗ trợ tải qua FTP/HTTP
Định dạng dữ liệu
Static: STH, Rinex2.01, Rinex3.02…
RTCM: RTCM2.1, 2.3, 3.0, 3.1, 3.2
GPS output: NMEA0183, PJK
Hỗ trợ VRS, FKP, MAC, NTRIP
Hậu xử lý
Xuất point cloud LAS có tọa độ GEO
Thủy chuẩn điện tử (Electronic Bubble)
Hiển thị và kiểm tra cân bằng theo thời gian thực
Nhiệt kế (Thermometer)
Cảm biến tích hợp, điều chỉnh nhiệt độ thiết bị
Đèn báo
Vệ tinh, dữ liệu, nguồn
Web UI
Truy cập qua WiFi/USB để giám sát và cấu hình
Hướng dẫn giọng nói
Chinese / English / Korean / Spanish / Portuguese / Russian / Turkish / French / Italian / Arabic
Phát triển mở rộng
SDK thứ cấp, OpenSIC
Cloud Service
Quản lý từ xa, cập nhật firmware, đăng ký online
Ứng dụng di động
Android, license trọn đời
Phần mềm xử lý
Windows, license trọn đời
Tính năng
Georeferencing, colorization, slice, debug, import/export
Định dạng point cloud
LAS / LAZ
Hỗ trợ
Point cloud có màu