Liên Hệ Tư Vấn

Vui lòng điền đầy đủ thông tin bên dưới

DJI Dock 2
media_image0
media_image1
media_image2
media_image3
media_image4
media_image5

DJI Dock 2

Thiết bị/ phụ kiện tương thích

Thông Số Kỹ Thuật

1. THÔNG SỐ DOCK

Tên sản phẩm
DJI Dock 2
Tổng khối lượng
34 kg (không có máy bay)

Khối lượng thực tế của sản phẩm có thể thay đổi do sự khác biệt về vật liệu giữa các lô sản xuất và các yếu tố bên ngoài.
Kích thước
Mở nắp: 1228×583×412 mm (L×W×H)
Đóng nắp: 570×583×465 mm (L×W×H)

Các số liệu trên không bao gồm chiều cao của cảm biến tốc độ gió (145 mm), nhưng đã bao gồm chiều cao của giá đỡ lắp đặt (55 mm)
Điện áp đầu vào
100-240 V (AC), 50/60 Hz
Công suất vào
Max 1000 W
Nhiệt độ vận hành
-25° đến 45° C (-13° to 113° F)

Khi nhiệt độ môi trường thấp hơn -20°C (-4°F), dock sẽ ở trạng thái chờ và máy bay không thể thực hiện các nhiệm vụ bay.
Chỉ số IP
IP55
Số lượng máy bay chứa trong Dock
1
Tốc độ gió cho phép hạ cánh
8 m/s
Độ cao vận hành tối đa
4000 m
Dải tần nhận vệ tinh của trạm base RTK
Nhận đồng thời:
GPS: L1 C/A, L2
BeiDou2: B1l, B2l, B3l
BeiDou3: B1l, B3l
GLONASS: L1, L2
Galileo: E1, E5B
Cấp chính xác định vị bằng trạm base RTK
Ngang: 1 cm + 1 ppm (RMS)
Dọc: 2 cm + 1 ppm (RMS)

2. DOCK - SẠC PIN

Điện áp đầu ra
28 V DC
Thời gian sạc
32 phút

Dữ liệu được đo khi sạc máy bay (ở trạng thái tắt nguồn) từ 20% đến 90% trong môi trường 25°C (77°F)..

3. DOCK - HỆ THỐNG TRUYỀN VIDEO

Hệ thống truyền video
O3 Enterprise
Tần số vận hành
2.4000-2.4835 GHz
5.725-5.850 GHz
Ăn ten
Tích hợp 4 ăn ten, 2T4R, Hỗ trợ chuyển thông minh
Công suất truyền
2.4 GHz: < 33 dBm (FCC); < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.8 GHz: < 33 dBm (FCC); < 14 dBm (CE); < 23 dBm (SRRC)

4. DOCK - HỆ THỐNG ĐIỀU HOÀ KHÔNG KHÍ

Điện áp vận hành
28 V DC
Loại điều hoà không khí
TEC Air Conditioning

5. DOCK - PIN DỰ PHÒNG

Dung lượng pin
12 Ah
Điện áp ra
12 V
Loại pin
Ắc quy Acid-Chì
Tuổi họ pin
> 5 giờ

Được đo với pin dự phòng được sạc đầy trong môi trường 25°C (77°F). Sau khi xảy ra mất điện, dock không hỗ trợ các chức năng như sạc máy bay, điều hòa, sưởi nắp dock và sưởi cảm biến tốc độ gió. Luôn kiểm tra và xử lý sự cố kịp thời.

6. DOCK - TRUY CẬP MẠNG

Truy cập Ethernet
cổng Ethernet 10/100/1000Mbps 

7. DOCK - CẢM BIẾN

Cảm biến tốc độ gió
Hỗ trợ
Cảm biến mưa
Hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ môi trường
Hỗ trợ
Cảm biến ngập nước
Hỗ trợ
Cảm biến nhiệt độ bên trong
Hỗ trợ
Cảm biến độ ẩm bên trong
Hỗ trợ

8. DOCK - CAMERA AN NINH BÊN NGOÀI

Độ phân giải
1920×1080
Trường nhìn
151°
Đèn phụ trợ
Đèn trắng

9. DOCK - CAMERA AN NINH BÊN TRONG

Độ phân giải
1920×1080
Trường nhìn
151°
Đèn phụ trợ
Đèn trắng

10. DOCK - BẢO VỆ CHỐNG SÉT

Cổng cấp nguồn AC
20 kA (giá trị định mức), đáp ứng yêu cầu cấp bảo vệ Type 2 theo tiêu chuẩn EN 61643-11 và cấp Class II theo tiêu chuẩn IEC 61643-1.
Cổng Ethernet
10 kA (Itotal – tổng dòng xung), đáp ứng yêu cầu cấp bảo vệ Category C theo tiêu chuẩn EN/IEC 61643-21.

11. DOCK - PHẦN MỀM HỖ TRỢ

Ứng dụng
DJI Pilot 2 (Kết nối đến DJI Dock 2 thông qua DJI RC Pro Enterprise để triển khai)
Nền tảng đám mây
DJI FlightHub 2 (mặc định)
hỗ trợ nền tảng đám mây bên thứ 3 (thông qua DJI Cloud API)

12. DOCK - KHẢ NĂNG MỞ RỘNG

Giao thức mở
DJI Cloud API
Máy tính tại biên
Hỗ trợ truyền thông dữ liệu với các switch (bộ chuyển mạch) bên ngoài.

13. MÁY BAY - THÔNG SỐ CHUNG

Khối lượng
‌1410 g

Giá trị này bao gồm khối lượng của pin, cánh quạt và thẻ microSD, nhưng không bao gồm các tải trọng (payload) của bên thứ ba. Khối lượng thực tế của sản phẩm có thể thay đổi do sự khác biệt về vật liệu giữa các lô sản xuất và các yếu tố bên ngoài.
Khối lượng cất cánh
1610 g
Kích thước
335×398×153 mm (L×W×H, Không bao gồm cánh quạt)
Đường chéo cơ sở
Khoảng cách trục chéo: 463.2 mm
Khoảnh cách ngang: 359.9 mm
Khoảng cách dọc : 291.4 mm
Tốc độ đi lên tối đa
6 m/s (Normal Mode)
8 m/s (Sport Mode)
Tốc độ đi xuống tối đa
6 m/s (Normal Mode)
6 m/s (Sport Mode)
Tốc độ bay ngang tối đa (mực nước biển, không có gió)
Normal Mode, Khi bật tính năng cảm biến tránh vật cản: tốc độ bay tiến 15 m/s, bay lùi 12 m/s và bay ngang 10 m/s.
Sport Mode: Tốc độ bay tiến 21 m/s, bay lùi 18 m/s và bay ngang 16 m/s.
Tốc độ gió cản tối đa
Khi vận hành: 12 m/s
Khi cất/ hạ cánh: 8 m/s
Độ cao cất cánh tối đa
4000 m
Thời gian bay tối đa
50 phút

Được đo trong môi trường thử nghiệm có kiểm soát. Điều kiện thử nghiệm cụ thể như sau: bay tiến với tốc độ không đổi 46,8 km/h trong môi trường phòng thí nghiệm không có gió, ở độ cao 20 m so với mực nước biển, ở chế độ chụp ảnh (không thực hiện chụp trong quá trình bay), với chức năng tránh vật cản được tắt, và từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Thời gian treo máy tối đa
40 phút

Được đo với dòng máy bay DJI Matrice 3D ở trạng thái treo (hover) trong môi trường không có gió, ở độ cao 20 m so với mực nước biển, từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Bán kính bay tối đa
10 km

Được đo trong môi trường khoảng 25°C (77°F), với mức pin an toàn 25%, tốc độ gió môi trường khoảng 4 m/s, tốc độ bay khứ hồi khoảng 15 m/s và thời gian treo (hover) 10 phút. Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Khoảng cách bay tối đa
‌43 km

Được đo khi DJI Matrice 3D/3TD bay với tốc độ không đổi 54 km/h trong môi trường không có gió, ở độ cao 20 m so với mực nước biển, từ mức pin 100% đến 0%. Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào môi trường, cách sử dụng thực tế và phiên bản firmware.
Góc nghiêng tối đa
25° (Normal Mode)
25° (Sport Mode)
Tốc độ xoay tối đa
250°/s
GNSS
GPS + Galileo + BeiDou + GLONASS (GLONASS chỉ được hỗ trợ khi mô-đun RTK được bật.)
Cấp chính xác treo máy (không có gió hoặc gió nhẹ)
Dọc:
±0.1 m (Với hệ thống định vị tầm nhìn)
±0.5 m (Với GNSS)
±0.1 m (với RTK)

Horizontal:
±0.3 m (Với hệ thống định vị tầm nhìn)
±0.5 m (với GNSS)
±0.1 m (với RTK)
Nhiệt độ vận hành
-20° đến 45° C (-4° to 113° F)
Chỉ số IP
IP54
Mã hiệu động cơ
2607
Mã hiệu cánh quạt
1149,Có thể gập lại được
RTK Module
Tích hợp vào máy bay
Đèn nháy
Tích hợp vào máy bay

14. MÁY BAY - CAMERA GÓC RỘNG

Cảm biến hình ảnh
DJI Matrice 3D: 4/3 CMOS, Effective Pixels: 20 MP
DJI Matrice 3TD: 1/1.32-inch CMOS, Effective Pixels: 48 MP
Ống kính
DJI Matrice 3D
FOV: 84°
Tiêu cự tương đương: 24 mm
Lấy nét: 1 m to ∞

DJI Matrice 3TD
FOV: 82°
Tiêu cự tương đương: 24 mm
Khẩu độ: f/1.7
Lấy nét: 1 m to ∞
Khử mù ống kính
DJI Matrice 3D: Camera góc rộng hỗ trợ chức năng chống mờ ống kính (khử sương)..
DJI Matrice 3TD: Camera góc rộng hỗ trợ chức năng khử sương (chống mờ) ống kính.
Dải ISO
DJI Matrice 3D: 100-6400
DJI Matrice 3TD: 100-25600
Tốc độ màn trập
DJI Matrice 3D
Màn trập điện tử: 8-1/8000 s
Màn trập cơ học: 8-1/2000 s

DJI Matrice 3TD
Màn trập điện tử: 8-1/8000 s
Kích thước ảnh tối đa
DJI Matrice 3D: 5280×3956
DJI Matrice 3TD: 8064×6048
Chế độ chụp ảnh
DJI Matrice 3D
Single: 20 MP
Timed: 20 MP, 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Smart Low-light: 20 MP
Panorama: 20 MP (raw image); 100 MP (stitched image)

DJI Matrice 3TD
Single: 12 MP, 48 MP
Timed: 12 MP, 48 MP, 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s*
Smart Low-light: 12 MP
Panorama: 12 MP (raw image); 100 MP (stitched image)

* Khoảng thời gian 0,7 giây và 1 giây không được hỗ trợ khi chụp ảnh hẹn giờ ở độ phân giải 48MP.
Độ phân giải video
H.264
4K: 3840×2160@30fps
FHD: 1920×1080@30fps
Tốc độ truyền video
DJI Matrice 3D
4K: 130 Mbps
FHD: 70 Mbps

DJI Matrice 3TD
4K: 85 Mbps
FHD: 30 Mbps
Hệ thống tập tin được hỗ trợ
exFAT
Định dạng ảnh
JPEG
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264)

15. MÁY BAY - CAMERA TELE

Ống kính
FOV: 15°
Tiêu cự tương đương: 162 mm
Khẩu độ: f/4.4
Lấy nét: 3 m to ∞
Khử mù ống kính
DJI Matrice 3D: Camera Tele hỗ trợ khử mù.
DJI Matrice 3TD: Camera Tele hỗ trợ khử mù.
Dải ISO
DJI Matrice 3D: 100-6400
DJI Matrice 3TD: 100-25600
Tốc độ màn trập
Màn trập điện tử: 8-1/8000 s
Kích thước ảnh tối đa
4000×3000
Định dạng hình ảnh
JPEG
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264)
Chế độ chụp ảnh
DJI Matrice 3D
Single: 12 MP
Timed: 12 MP, 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Smart Low-light: 12 MP

DJI Matrice 3TD
Single: 12 MP
Timed: 12 MP, 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Smart Low-light: 12 MP
Độ phân giải video
H.264
4K: 3840×2160@30fps
FHD: 1920×1080@30fps
Tốc độ truyền video
DJI Matrice 3D
4K: 130 Mbps
FHD: 70 Mbps

DJI Matrice 3TD
4K: 85 Mbps
FHD: 30 Mbps
Zoom kỹ thuật số
8x (56x hybrid zoom)

16. MÁY BAY - CAMERA HỒNG NGOẠI (MATRICE 3TD)

Máy ảnh nhiệt
Uncooled VOx Microbolometer
Kích thước điểm ảnh\
12 μm
Tốc độ khung hình
30 Hz
Ống kính
FOV: 61°
Tiêu cự tương đương: 40 mm
Khẩu độ: f/1.0
Lấy nét: 5 m to ∞

Không để ống kính camera hồng ngoại tiếp xúc với các nguồn năng lượng mạnh như mặt trời, dung nham hoặc tia laser. Nếu không, cảm biến camera có thể bị cháy, dẫn đến hư hỏng vĩnh viễn.
Độ nhạy nhiệt
≤ 50 mk@F1.0
Phương pháp đo nhiệt độ
Đo điểm, đo vùng
Dải đo nhiệt độ
-20°đến  150° C (-4° to 302° F, High Gain Mode)
0° đến 500° C (32° to 932° F, Low Gain Mode)
Phổ màu
White Hot/Black Hot/Tint/Iron Red/Hot Iron/Arctic/Medical/Fulgurite/Rainbow 1/Rainbow 2
Định dạng hình ảnh
JPEG (8-bit)
R-JPEG (16-bit)
Độ phân giải video
Chế độ thường (Normal Mode): 640 × 512 @ 30fpsChế độ ảnh hồng ngoại độ phân giải siêu cao (UHR): 1280 × 1024 @ 30fps (Khi bật chức năng ảnh hồng ngoại UHR, máy bay có thể tự động bật hoặc tắt chế độ này tùy theo độ sáng môi trường xung quanh.)
Tốc độ truyền video
6 Mbps
Định dạng video
MP4 (MPEG-4 AVC/H.264)
Chế độ chụp ảnh
Single
Normal Mode: 640×512
UHR Infrared Image Mode: 1280×1024

Timed
Normal Mode: 640×512, 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
UHR Infrared Image Mode: 1280×1024, 0.7/1/2/3/5/7/10/15/20/30/60 s
Zoom kỹ thuật số
28x
Bước sóng hồng ngoại
8-14 μm
Cấp chính xác đo nhiệt độ
±2° C hoặc ±2% 

17. MÁY BAY - GIMBAL

Ổn định
Gimbal 3 trục cơ học(tilt, roll, pan)
Dải cơ học
Tilt: -135° to +45°
Roll: -45° to +45°
Pan: -27° to +27°
Dải điều khiển
Tilt: -90° to +35°
Pan: Không điều khiển được
Tốc độ điều khiển tối đa (tilt)
100°/s
Dải rung động góc
±0.005°

18. MÁY BAY - CẢM BIẾN

Loại
‌Máy bay hỗ trợ cảm biến chướng ngại vật 6 hướng.

‌Máy bay có một vùng điểm mù 10° ở khu vực phía sau phía trên. Luôn bay cẩn trọng.
Trước
Dải đo: 0.5-21 m
Dải phát hiện: 0.5-200 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả ≤ 15 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 90°
Sau
Dải đo: 0.5-23 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả ≤ 12 m/s
FOV: Ngang 90°, Dọc 90°
2 bên
Dải đo: 0.5-15 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả  ≤ 10 m/s
FOV: Ngang 104°, Dọc 90°
Trên
Dải đo: 0.5-21 m
Effective Sensing Speed: Flight Speed ≤ 6 m/s
FOV: Front and Back 90°, Left and Right 90°
Dưới
Measurement Range: 0.5-14 m
Tốc độ cảm biến hiệu quả ≤ 6 m/s
FOV: Trước và sau 95°, trái và phải 110°
Môi trường hoạt động
Phía trước, phía sau, trái, phải và phía trên: yêu cầu bề mặt có hoa văn/chi tiết rõ ràng và đủ ánh sáng (độ rọi > 15 lux).
Phía dưới: bề mặt phản xạ khuếch tán với độ phản xạ khuếch tán > 20% (ví dụ: tường, cây cối, con người) và đủ ánh sáng (độ rọi > 15 lux).

19. MÁY BAY -  TRUYỀN VIDEO

Hệ thống truyền video
DJI O3 Enterprise Transmission
Chất lượng xem trực tiếp
720p/30fps, 1080p/30fps (với DJI RC Pro Enterprise)
540p/30fps, 720p/30fps, 1080p/30fps (với DJI FlightHub 2)
Tần số vận hành
2.4000-2.4835 GHz
5.150-5.250 GHz (CE: 5.170-5.250 GHz)
5.725-5.850 GHz

Tại một số quốc gia và khu vực, các băng tần 5.1GHz và 5.8GHz bị cấm, hoặc băng tần 5.1GHz chỉ được phép sử dụng trong nhà. Vui lòng tham khảo các quy định và pháp luật địa phương để biết thêm chi tiết..
Khoảng cách truyền tối đa (không nhiễu, không bị cản trở)
DJI Matrice 3D
FCC: 15 km
CE: 8 km
SRRC: 8 km
MIC: 8 km

DJI Matrice 3TD
FCC: 15 km
CE: 8 km
SRRC: 8 km
MIC: 8 km

Được đo trong môi trường ngoài trời không có vật cản và không bị nhiễu. Dữ liệu trên thể hiện khoảng cách truyền thông xa nhất cho chuyến bay một chiều (không quay về) theo từng tiêu chuẩn. Luôn chú ý đến các cảnh báo RTH trên DJI FlightHub 2 trong quá trình bay.
Khoảng cách truyền tối đa (không bị cản trở, có nhiễu)
Nhiễu mạnh (khu vực nhiều tòa nhà dày đặc, khu dân cư, v.v.): 1.5–3 km (FCC/CE/SRRC/MIC)
Nhiễu trung bình (khu ngoại ô, công viên thành phố, v.v.): 3–9 km (FCC), 3–6 km (CE/SRRC/MIC)
Nhiễu thấp (không gian mở, khu vực xa xôi, v.v.): 9–15 km (FCC), 6–8 km (CE/SRRC/MIC)

Được đo khi máy bay bay (không gắn payload của bên thứ ba) trong môi trường không có vật cản với mức nhiễu điển hình. Dữ liệu trên thể hiện khoảng cách truyền thông xa nhất cho chuyến bay một chiều (không quay về) theo từng tiêu chuẩn. Luôn chú ý đến các cảnh báo RTH trên DJI FlightHub 2 trong quá trình bay.
Tốc độ tải tối đa
5 MB/s (với DJI Dock 2)
‌15 MB/s (Với DJI RC Pro Enterprise)

Được đo trong môi trường phòng thí nghiệm với mức nhiễu thấp tại các quốc gia/khu vực hỗ trợ cả băng tần 2.4 GHz và 5.8 GHz. Tốc độ tải xuống có thể thay đổi tùy theo điều kiện thực tế..
Độ trễ thấp nhất
Độ trễ truyền video từ máy bay đến dock khoảng 110 đến 150 mili giây (phụ thuộc vào điều kiện môi trường thực tế).
Độ trễ truyền video từ dock đến DJI FlightHub 2 phụ thuộc vào điều kiện mạng thực tế và cấu hình máy tính.
Ăng ten
4 antennas, 2T4R
Công suất truyền
2.4 GHz: < 33 dBm (FCC), < 20 dBm (CE/SRRC/MIC)
5.1 GHz: < 23 dBm (CE)
5.8 GHz: < 33 dBm (FCC/SRRC), < 14 dBm (CE)

20. MÁY BAY - LƯU TRỮ

Thẻ nhớ hỗ trợ
‌Aircraft:
Hỗ trợ thẻ nhớ chuẩn U3/Class 10/V30 hoặc cao hơn. Danh sách các thẻ microSD được khuyến nghị có ở bên dưới.
Thẻ nhớ được khuyến cáo sử dụng
‌Aircraft:
SanDisk Extreme 32GB V30 A1 microSDHC
SanDisk Extreme PRO 32GB V30 A1 microSDHC
SanDisk Extreme 512GB V30 A2 microSDXC
Lexar 1066x 64GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 64GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 64GB V90 A1 microSDXC
Kingston Canvas Go! Plus 128GB V30 A2 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 128GB V90 A1 microSDXC
Kingston Canvas React Plus 256GB V90 A2 microSDXC
Samsung PRO Plus 256GB V30 A2 microSDXC

21. MÁY BAY - PIN

Dung lượng
7811 mAh
Điện áp
14.76 V
Điện áp sạc tối đa
17.0 V
Loại
Li-ion 4S
Hệ thống hoá học
LiNiMnCoO2
Năng lượng
115.2 Wh
Khối lượng
544 g
Số lượng chu kỳ
400
Nhiệt độ sạc
5° to 45° C (41° to 113° F)

22. MÁY BAY - NGUỒN SẠC

Nguồn điện vào
100-240 V (AC), 50/60 Hz, 2.5 A
Công suất ra
100 W
Ngõ ra
Tổng công suất ra tối đa là 100W

Khi sử dụng đồng thời cả hai cổng, bộ nguồn sẽ tự động phân bổ công suất đầu ra giữa hai cổng theo mức tải, và công suất đầu ra tối đa của một cổng là 82 W.

23. MÁY BAY - TRẠM SẠC

Nguồn điện vào
USB-C: 5-20 V, 5.0 A
Ngõ ra
Battery Port: 12-17 V, 8.0 A
Công suất
100 W
Loại sạc
Sạc 1 pin mỗi lần
Nhiệt độ sạc
5°đến 40° C (41° to 104° F)
 

Take A Closer Look

Lorem Ipsum is simply dummy text of the printing and typesetting industry. Lorem Ipsum has been the industry's standard dummy text ever since the 1500s.

4/3 CMOS Hasselblad Camera

The Hasselblad camera shoots 5.1K/50fps and 4K/120fps with a f/2.8 - f/11 range.

Hasselblad Camera

Apple ProRes for Pro Creation

Mavic 3 Pro Cine has triple camera Apple ProRes codec support with built-in 1TB SSD.

Apple ProRes

Professional Aerial Imaging

Advanced imaging system delivers exceptional detail and dynamic range.

Aerial Imaging

Precision Engineering Design

Optimized aerodynamics combined with lightweight and durable materials.

Design Detail

4/3 CMOS Hasselblad Camera

The Hasselblad camera shoots 5.1K/50fps and 4K/120fps with a f/2.8 - f/11 range.

Hasselblad Camera

Apple ProRes for Pro Creation

Mavic 3 Pro Cine has triple camera Apple ProRes codec support with built-in 1TB SSD.

Apple ProRes

Tin Tức Nổi Bật

Xem tất cả

Contact Us

Lorem Ipsum is simply dummy text of the printing and typesetting industry. Lorem Ipsum has been the industry's standard dummy text ever since the 1500s.

Liên hệ tư vấn