Độ chính xác tuyệt đối (Absolute accuracy)
H: < 3 cm RMS (1)
V: < 3 cm RMS (1)
Độ chính xác tương đối (Relative accuracy)
< 1 cm (2)
Độ lặp lại (Repeatability)
< 2 cm (2)
Chế độ cấp nguồn (Power supply mode)
Pin tích hợp trong tay cầm
Dung lượng pin (Battery capacity)
47.5 Wh
Thời gian hoạt động (1 pin)
150 phút (3)
Công suất tiêu thụ (Power consumption)
16 W
Lưu trữ dữ liệu (Data storage)
512 GB
Trọng lượng (kèm tay cầm pin)
1200 g
Nhiệt độ hoạt động
-20°C đến +50°C
Cấp bảo vệ (Ingress protection)
IP64 (4) (theo IEC 60529)
Phân loại laser
Class 1 (An toàn cho mắt)
Tầm quét (Range)
40 m @ độ phản xạ 10%
Tốc độ đo tối đa
Single Return: 576,000 điểm/giây
Dual Return: 1,152,000 điểm/giây
Trường nhìn (FOV)
360° × 189°
3. HỆ THỐNG ĐỊNH VỊ VÀ ĐIỀU HƯỜNG (POS)
Hệ GNSS
GPS: L1, L2, L5
GLONASS: L1, L2
BEIDOU: B1, B2, B3
GALILEO: E1, E5a, E5b
Tần số cập nhật IMU
500 Hz
Gyro zero bias instability
0.5°/giờ
Gyro random walk
0.01°/√giờ
Acc zero bias instability
10 µg
Acc random walk
0.017 m/s/√giờ
Kích thước cảm biến
1/2 inch
Góc nhìn (FOV)
340° (H) × 360° (V)
Wi-Fi
2.4 GHz & 5 GHz
IEEE 802.11 a/c (U-NII-1/3)
Bluetooth
V5.3 (BR+EDR+BLE)
Cổng kết nối
1 × USB 3.0 Type-C (tải dữ liệu)
Ren lắp 1/4 inch
SmartGo software
Điều khiển thu thập dữ liệu, hiển thị point cloud thời gian thực, v.v.
CoPre intelligent processing software
Xử lý POS, hiệu chỉnh & tinh chỉnhTạo point cloud, mô hình 3D
Hỗ trợ point cloud tô màu, mesh 3D và 3D Gaussian Splatting (3DGS)
CoProcess 2025
Xử lý point cloud với công cụ CAD tích hợp
Chú thích
1. Theo điều kiện thử nghiệm của CHCNAV. Độ chính xác phụ thuộc vào môi trường GNSS (bầu trời thoáng, không đa đường, hình học vệ tinh tốt, điều kiện khí quyển).
2. Đo trong phòng thí nghiệm; hiệu suất thực tế có thể khác.
3. Dữ liệu đo trong môi trường tiêu chuẩn 25°C.
4. Chống nước, bụi theo chuẩn IP64 (IEC 60529), thử nghiệm trong điều kiện kiểm soát.