Kích thước thân (D × R × C)
Không phao: 1670 × 610 × 510 mm
Có phao: 1670 × 1000 × 510 mm
Vật liệu
Sợi carbon cường độ cao, mô đun cao
Trọng lượng (không gồm thiết bị & pin)
15 kg
Thiết kế thân
Thân ba (trimaran) có thể tháo rời
GNSS
Ăng-ten GNSS kép tích hợp
Mớn nước (Draft)
7.5 cm (khi không tải)
Đèn báo
Hai màu (định vị và tín hiệu sai phân)
Camera
Video toàn cảnh 360°
Tránh chướng ngại vật & phạm vi
0.2–40 m (Ngang: 112°, Dọc: 14°)
Loại chân vịt
Động cơ DC không chổi than
Điều khiển hướng
Hỗ trợ cả lái vi sai và lái servo
Công suất động cơ định mức
800 W
Tốc độ động cơ tối đa
7200 ± 5% RPM
Lắp đặt động cơ
Dạng cắm (plug & play)
Dung lượng pin Li-ion
32.4 V, 23.1 Ah
Thời gian hoạt động
6 giờ @ 2 m/s (2 bộ pin, có thể mở rộng)
Nguồn cấp
Hỗ trợ pin đơn/đôi cân bằng
Thay pin
Hỗ trợ thay nóng (hot swap)
Kích thước (D × R × C)
346 × 196.5 × 89.4 mm
Lưu trữ nội bộ
RAM: 4 GB, Bộ nhớ: 64 GB
Cổng ngoại vi
USB, Nano SIM, thẻ TF (tối đa 128 GB), Type-C
Truyền dữ liệu
4G tiêu chuẩn và điều khiển từ xa
Phạm vi điều khiển
1 km (remote); Không giới hạn (4G)
Chế độ điều hướng
Thủ công hoặc tự động (Auto-Pilot)
Lưu trữ dữ liệu
Cục bộ (đa kênh) & từ xa
EasySail
Lập kế hoạch tuyến đường và điều hướng tự động.
Thống kê tổng quãng đường, nhắc nhở quãng đường còn lại, hiển thị video đa góc và bản đồ trực tuyến.
Điều khiển tham số thân tàu, joystick vật lý & ảo, tự kiểm tra hệ thống khi bật nguồn.Thu thập dữ liệu và hậu xử lý.
Hiển thị waveform và hiệu chỉnh tư thế.
Chuyển đổi tọa độ, hiển thị thời gian thực quỹ đạo, độ sâu nước, waveform và tham số thân tàu.Cập nhật phần mềm/firmware trực tuyến.
Xuất dữ liệu qua USB/Type-C.
Hệ vệ tinh
BDS B1I/B2I/B3I,
GPS L1C/A/L2P(Y)/L2C/L5,
Galileo E1/E5a/E5b,
GLONASS L1/L2,
QZSS L1/L2/L5
Định vị điểm đơn (RMS)
Ngang: 1.5 m
Dọc: 2.5 m
Độ chính xác DGNSS
Ngang: 0.4 m + 1 ppm
Dọc: 0.8 m + 1 ppm
Độ chính xác RTK
Ngang: ±8 mm + 1 ppm
Dọc: ±15 mm + 1 ppm
Giao thức radio
Satel 3AS, CHC(1), TT450, Transparent
Độ chính xác hướng
0.1° @ baseline 1 m
Độ ổn định dẫn đường quán tính
6°/giờ (suy giảm chính xác 1 m sau 20 s)
Tần số cập nhật IMU
200 Hz
7. MÁY ĐO SÂU ĐƠN TIA D270
Loại dữ liệu
CHCGD(1), NMEA SDDPT/SDDBT, dạng sóng gốc
Phạm vi đo sâu
0.1 m đến 200 m
Độ chính xác đo sâu
±0.01 m + 0.1% × D (D là độ sâu nước)
Tốc độ lấy mẫu tối đa
30 Hz
Dải điều chỉnh vận tốc âm
1400–1700 m/s
Cảm biến nhiệt độ nước tích hợp
-55°C đến +100°C, hiệu chỉnh vận tốc âm theo thời gian thực